Tổng hợp các loại Gỗ Tự Nhiên phổ biến tại việt nam

Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên và Ưu Nhược Điểm của từng loại

Trong lĩnh vực thiết kế nội thất cao cấp, việc sử dụng gỗ tự nhiên không chỉ là một xu hướng mà còn là một lựa chọn phổ biến được nhiều người quan tâm. Mỗi loại gỗ tự nhiên đều sở hữu những đặc điểm riêng biệt về chất lượng cũng như giá thành. Qua bài viết này, Hammered sẽ giới thiệu đến bạn những ưu, nhược điểm của 15 loại gỗ tự nhiên nhé!

Tìm hiểu chung về Gỗ tự nhiên

Gỗ tự nhiên là loại gỗ được thu hoạch từ rừng tự nhiên hoặc khu vực trồng cây gỗ, (nơi khai thác gỗ, nhựa, tinh dầu hoặc quả cây). Các loại gỗ được lựa chọn phải có đặc tính thân cứng và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể để sử dụng trong sản xuất vật liệu nội thất. Sự đa dạng về hình thức của vân gỗ và độ bền cao là điểm nổi bật của gỗ tự nhiên. Vì lý do này, giá của gỗ tự nhiên thường cao hơn nhiều so với gỗ công nghiệp.

Tìm hiểu các loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ tự nhiên là gì?

Đọc thêm: Ưu điểm và nhược điểm của Gỗ tự nhiên so với Gỗ công nghiệp

Ưu điểm và nhược điểm của 15 loại Gỗ tự nhiên phổ biến

Gỗ sồi

Gỗ sồi là một nguyên liệu quý hiếm và được đánh giá cao bởi những khách hàng đam mê đồ nội thất gỗ. Loại gỗ này được phân thành hai dạng chính: sồi trắng và sồi đỏ. Mỗi loại sẽ có những đặc điểm và tính chất khác nhau về màu sắc và vân gỗ.

Gỗ sồi trắng được biết đến với khả năng chống thấm, chống mối mọt hiệu quả. Trong khi đó, gỗ sồi đỏ thường có đặc tính cứng cáp, nặng và có khả năng chịu lực nén cao. Ngoài ra, khách hàng có thể lựa chọn hai loại gỗ sồi nhập khẩu đặc biệt là sồi Nga và sồi Mỹ. Tuy có giá thành cao hơn so với các loại gỗ khác, chúng vẫn được ưa chuộng bởi độ bền bỉ và vẻ đẹp đặc trưng của vân gỗ.

Gỗ Sồi - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ sồi

Ưu điểm gỗ sồi

Gỗ sồi sở hữu những ưu điểm nổi trội sau:

  • Cấu trúc gỗ cứng cáp và có khả năng chịu lực tốt.
  • Thân gỗ sồi có thể uốn cong dễ dàng thông qua việc áp dụng hơi nước. Đồng thời, độ bám đinh, ốc vít phụ thuộc vào chất lượng của từng loại gỗ.
  • Màu sắc nhạt của vân gỗ tạo điều kiện cho việc sơn PU theo mong muốn của khách hàng từ màu sáng đến màu tối.
  • Gỗ có khả năng chịu ẩm cao, ít biến dạng, ít nứt nẻ và ít bị tấn công bởi mối mọt.

Nhược điểm gỗ sồi

Tuy có khả năng chịu lực tốt và chống mối mọt hiệu quả, gỗ sồi vẫn còn tồn tại một số nhược điểm như:

  • Gỗ có kết cấu chắc chắn, ít có vùng rỗng bên trong nên quá trình xử lý gỗ sẽ tốn nhiều thời gian hơn.
  • Gỗ có thể bị biến dạng sau khi khô do có xu hướng co rút mạnh mẽ. Do đó, chúng nên được sử dụng để làm đồ nội thất trong các không gian có nhiệt độ ổn định như phòng khách, phòng ngủ và phòng thờ.

Gỗ xoan đào

Gỗ xoan đào còn được biết đến với tên gọi khác như gỗ Cáng lò, Sapele,… Đây là loại gỗ có màu đỏ hồng, được nhập khẩu trực tiếp từ Lào và Campuchia. Cấu trúc vân gỗ thường mô phỏng hình dạng của những dãy núi và được xếp chồng lên nhau một cách không đồng đều. Khi gỗ xoan đào già hơn, màu sắc của nó thường trở nên tối hơn theo thời gian. Đồng thời, vân gỗ cũng thường có sự xuất hiện của các đường nét uốn lượn như sóng.

Gỗ Xoan Đào - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ xoan đào

Ưu điểm Gỗ xoan đào

Ưu điểm của gỗ xoan đào là:

  • Gỗ xoan đào được biết đến với độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt.
  • Sau quá trình tẩm sấy cẩn thận, gỗ xoan đào sẽ có thể ngăn chặn tình trạng nứt nẻ, cong vênh, co ngót và không bị tấn công bởi mối mọt trong thời gian dài.
  • Gỗ xoan đào là lựa chọn phù hợp cho việc sản xuất ván gỗ veneer hoặc gỗ dán. Bên cạnh đó, gỗ cũng được sử dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất như tủ, sàn, bàn ghế và các sản phẩm chạm khắc.

Nhược điểm Gỗ xoan đào

Một số điểm hạn chế của gỗ xoan đào là:

  • Nếu quá trình sấy tẩm không được thực hiện đúng cách, gỗ xoan đào có thể bị cong vênh, co ngót và bị tấn công bởi mối mọt.
  • Với màu sắc đỏ tự nhiên của gỗ xoan đào, bạn không thể sử dụng màu sáng như màu vàng để sơn. Thay vào đó, bạn chỉ có thể sơn gỗ bằng màu cánh gián hoặc màu đậm hơn.

Gỗ óc chó

Gỗ óc chó (còn gọi là Walnut) thường được trồng ở các quốc gia Châu Âu và Bắc Mỹ. Vì vậy, nếu bạn đang có nhu cầu sử dụng nội thất làm từ gỗ óc chó, hãy tìm các nhà phân phối gỗ trực tiếp từ Bắc Mỹ để đảm bảo độ uy tín.

Gỗ Óc Chó - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ óc chó

Ưu điểm Gỗ óc chó

Những ưu điểm của gỗ óc chó mà bạn không thể bỏ qua là:

  • Gỗ óc chó được biết đến với độ bền cao và độ cứng tốt. Ngoài ra, gỗ còn có vẻ đẹp tự nhiên nhờ màu sắc và vân gỗ hài hòa.
  • Với tính kháng sâu tự nhiên, gỗ óc chó không bị ảnh hưởng bởi mối mọt hoặc ẩm mốc. Điều này giúp nội thất luôn duy trì chất lượng qua thời gian và không bị cong vênh do ảnh hưởng của thời tiết hay nhiệt độ ẩm ướt.
  • Lớp dầu tự nhiên có trong gỗ óc chó không chỉ giúp bảo vệ chất gỗ mà còn làm tăng sự sáng bóng và đẹp mắt của sản phẩm.

Nhược điểm Gỗ óc chó

Gỗ óc chó còn tồn tại một số điểm hạn chế như:

  • Với những đặc tính vượt trội như độ bền và độ cứng tốt, gỗ óc chó thường có giá thành cao hơn so với các loại gỗ tự nhiên khác như gỗ thông hay gỗ sồi.
  • Tone màu chủ đạo của gỗ óc chó thường là màu trầm, tạo ra một không gian nội thất đặc biệt. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc sử dụng gỗ óc chó có thể hạn chế trong các căn hộ có diện tích nhỏ hoặc thiếu ánh sáng tự nhiên, khiến không gian trở nên tối tăm và chật chội hơn.
  • Đối với các công trình có diện tích lớn, việc sử dụng gỗ óc chó cũng có thể gặp khó khăn do kích thước bề mặt gỗ xẻ nhỏ của loại gỗ này.

Gỗ bích (gỗ beech)

Gỗ bích (hay còn được biết đến với tên gỗ dẻ gai) là một trong những loại gỗ chất lượng cao được nhiều khách hàng ưa chuộng để làm đồ nội thất gia đình. Bên cạnh vẻ ngoài cứng cáp và chắc chắn, gỗ bích còn có phần thịt màu vàng nhạt đẹp mắt và vân gỗ thẳng đều, mịn màng. Phần lớn, gỗ bích sẽ được sử dụng làm tủ, bàn ghế, gỗ bích hoặc ứng dụng làm ván sàn. Nội thất làm từ loại gỗ này sẽ đem lại vẻ đẹp sang trọng và đẳng cấp cho không gian nhà ở.

Gỗ Bích (Beech) - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ Bích (Beech)

Ưu điểm Gỗ bích

Một số ưu điểm nổi bật của gỗ bích là:

  • Bề mặt của gỗ được hoàn thiện mịn màng, tạo cảm giác trơn mượt khi chạm vào.
  • Gỗ có trọng lượng khá nặng, cho thấy sự dày dặn và chắc chắn.
  • Khả năng chịu lực của loại gỗ bích được đánh giá cao nên phù hợp cho các công trình đòi hỏi tính bền vững.
  • Gỗ có khả năng bám đinh và vít rất tốt, giúp quá trình lắp đặt trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
  • Gỗ có giá thành phải chăng, phù hợp với đa số người tiêu dùng.

Nhược điểm Gỗ bích

Nhược điểm của gỗ bích là:

  • Khác với loại gỗ óc chó, gỗ bích không có khả năng kháng sâu mọt tự nhiên.
  • Gỗ có khả năng hút nước cao, dẫn đến việc dễ nở khi tiếp xúc với nước nhiều.

Gỗ đinh hương

Gỗ đinh hương thuộc nhóm II – nhóm gỗ quý và được xem là loại gỗ đắt nhất tại Việt Nam.

Chất lượng của gỗ đinh hương được đánh giá cao với khả năng chịu được trọng lượng lớn và không bị tấn công bởi mối mọt. Bên cạnh đó, vân gỗ của loại gỗ này cũng mang lại vẻ tự nhiên và độc đáo. Ngoài ra, gỗ đinh hương còn có một mùi hương riêng biệt, tạo điểm nhấn đặc biệt cho các sản phẩm nội thất.

Gỗ Đinh Hương - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ đinh hương

Ưu điểm Gỗ đinh hương

Những ưu điểm tuyệt vời của gỗ đinh hương là:

  • Mùi thơm dịu nhẹ của gỗ đinh hương được tạo ra từ tinh dầu tự nhiên của gỗ, mang lại cảm giác dễ chịu và không mất đi theo thời gian
  • Khi chạm vào bề mặt gỗ, bạn sẽ cảm nhận được sự mịn màng và trơn láng của gỗ..
  • Loại gỗ này có khả năng chịu được sức nặng lớn mà không bị gãy giòn hay sứt mẻ. Đặc biệt, bạn càng sử dụng nhiều thì nội thất sẽ càng trở nên sáng bóng và đẹp hơn.

Nhược điểm Gỗ đinh hương

Một nhược điểm duy nhất của gỗ đinh hương là giá thành cao hơn nhiều so với các loại gỗ khác trên thị trường. Lý do vì đây là dòng gỗ quý giá và không được trồng nhiều trên thế giới.

Gỗ hương xám

Gỗ hương xám còn được biết đến với tên gọi khác là gỗ giáng hương. Đặc điểm độc đáo của loại gỗ hương này là sự đa dạng với 5 loại khác nhau như: hương đỏ, gỗ hương huyết, gỗ hương đá, và gỗ hương xám. Bên cạnh đó, gỗ hương xám còn được phân biệt theo nguồn gốc như trầm hương Nam Phi, trầm hương Lào và trầm hương Campuchia.

Gỗ Hương Xám - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ hương xám

Ưu điểm gỗ hương xám

Gỗ hương xám được biết đến với độ bền cao và bề mặt nhẵn, láng mịn, tạo nên cảm giác mềm mại khi chạm vào. Ngoài ra, đặc tính chống mối mọt và chống ẩm mốc của loại gỗ này được đánh giá khá cao, giúp bảo vệ sản phẩm từ gỗ khỏi những tác nhân gây hại từ môi trường.

Nhược điểm Gỗ hương xám

Do thuộc dòng gỗ quý, gỗ hương xám thường được định giá cao hơn so với thu nhập trung bình của người Việt Nam. Điều này tạo ra rào cản trong việc tiếp cận và sử dụng của một số khách hàng.

Gỗ mun

Gỗ mun là một loại gỗ cao cấp khai thác từ cây mun, được ứng dụng nhiều trong nghệ thuật điêu khắc tranh, tạo tượng và sản xuất đồ nội thất như bàn ghế. Điểm đặc biệt của loại gỗ này là tính chất mềm mại và dễ gia công khi ướt, nhưng lại trở nên vô cùng cứng cáp khi khô.

Gỗ mun - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ mun

Ưu điểm Gỗ mun

Gỗ mun được đánh giá có khả năng chịu lực tốt, ít bị cong vênh trong quá trình sử dụng. Đặc biệt, trong quá trình sử dụng, gỗ cũng không xuất hiện các vết nứt chân chim. Điều này làm cho bề mặt của gỗ trở nên mịn màng và thẩm mỹ hơn.

Nhược điểm Gỗ mun

Một trong những hạn chế đáng lưu ý của loại gỗ này là giá thành vô cùng cao. Ngoài ra, gỗ mun còn nằm trong danh sách đỏ. Do đó, việc khai thác quá mức sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái tự nhiên.

Gỗ sưa

Gỗ sưa còn được gọi là gỗ huỳnh đàn, trắc thối hoặc gỗ huê. Đây là một loại gỗ tự nhiên quý hiếm, gồm ba phân loại chính là sưa trắng, sưa đỏ và sưa đen. Tại Việt Nam, cây sưa thường được trồng nhiều ở khu vực miền Bắc. Tuy nhiên, gỗ sưa đỏ hiện đã được đưa vào sách đỏ và thuộc danh mục cấm khai thác tại rừng với mục đích thương mại.

Gỗ Sưa - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ sưa

Ưu điểm gỗ sưa

Một số ưu điểm nổi bật của gỗ sưa là:

  • Gỗ sưa được biết đến với độ dẻo cao và chất gỗ đanh, giúp giảm thiểu tình trạng cong vênh sau một thời gian sử dụng.
  • Thớ gỗ sưa có bề mặt nhẵn mịn và vân gỗ đẹp, tạo nên tính thẩm mỹ cao.
  • Mùi thơm mát từ gỗ sưa tạo cảm giác dễ chịu.
  • Gỗ sưa thường có vân gỗ xuất hiện trên cả 4 mặt, khác biệt so với nhiều loại gỗ khác chỉ có vân trên 2 mặt.
  • Màu sắc tự nhiên của gỗ sưa rất đẹp, không cần sơn xịt hoặc chỉnh sửa màu sắc quá nhiều.

Nhược điểm gỗ sưa

Nhược điểm của gỗ sưa là:

  • Do giá thành khá cao, gỗ sưa chỉ phù hợp với một số lượng ít khách hàng có khả năng chi trả cao.
  • Sự phổ biến của gỗ sưa dẫn đến tình trạng làm giả gỗ ngày một phổ biến. Do đó, bạn cần phải cẩn trọng khi mua hàng để tránh mua gỗ kém chất lượng.
  • Gỗ sưa là loại cây gỗ lâu năm nên quy trình khai thác và phục hồi mất khá nhiều thời gian và công sức.

Gỗ tần bì

Gỗ tần bì có tên khoa học là Fraxinus, còn được biết đến với tên gọi khác là gỗ Ash. Vân gỗ tần bì được nhiều khách hàng đánh giá cao vì mang lại vẻ đẹp tinh tế và sang trọng. Về vẻ ngoài, vân gỗ tần bì khá thẳng, to và có bề mặt thô đều. Ngoài ra, trữ lượng của gỗ tần bì có thể biến đổi tùy thuộc vào từng vùng trồng gỗ cụ thể.

Gỗ Tần Bì - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ tần bì

Ưu điểm gỗ tần bì

Ưu điểm nổi bật của gỗ tần bì là:

  • Gỗ tần bì có độ bám đinh, ốc và keo dán tốt, dễ nhuộm màu và đánh bóng. Đặc biệt, quá trình làm khô gỗ tần bì tương đối dễ dàng và ít gây biến dạng khi sấy.
  • Khả năng chịu lực của gỗ tần bì được đánh giá là tốt. Trọng lượng gỗ càng lớn thì khả năng chịu lực càng cao.

Nhược điểm gỗ tần bì

Nhược điểm của gỗ tần bì là:

  • Gỗ tần bì không có khả năng chống mối mọt cao, vì vậy việc bảo quản và giữ gìn gỗ cần được thực hiện một cách cẩn thận để tránh tình trạng hư hỏng.
  • Dát gỗ tần bì có khả năng thấm chất bảo quản một cách dễ dàng, điều này có thể làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên và màu sắc đặc trưng của gỗ. Do đó, quá trình xử lý gỗ yêu cầu sự cẩn trọng để giữ được độ bền và thẩm mỹ của sản phẩm.

Gỗ trắc

Gỗ trắc (gỗ cẩm lai) là một loại gỗ tự nhiên đặc biệt phổ biến ở Việt Nam. Một đặc điểm đặc trưng của gỗ trắc là mùi gỗ chua nhẹ mà nó mang lại. Gỗ trắc được phân thành ba loại chính là trắc đen, trắc đỏ và trắc vàng. Trong đó, gỗ trắc vàng thường có giá trị cao hơn so với hai loại còn lại.

Gỗ trắc thường bị nhầm lẫn với Gỗ sưa, sự khác biệt của gỗ trắc là có 3 màu vàng, đỏ, xanh lá hòa lại với nhau.

Gỗ Trắc - Top 15 loại Gỗ Tự Nhiên
Gỗ trắc

Ưu điểm gỗ trắc

Gỗ trắc sở hữu những ưu điểm nổi bật như:

  • Toom gỗ (thớ gỗ) rất mịn và mềm mại.
  • Gỗ trắc sở hữu kiểu vân độc đáo giúp tạo hiệu ứng chìm nổi giống như đám mây trên bề mặt gỗ.
  • Thịt gỗ trắc rất cứng và chắc chắn, có khả năng chống chịu tốt dưới tác động của mưa nắng.
  • Gỗ trắc ít bị cong vênh trong quá trình sử dụng và có tuổi thọ lâu dài, có thể lên đến hàng trăm năm.
  • Gỗ trắc khá lành tính nên sẽ đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người sử dụng.

Nhược điểm gỗ trắc

Gỗ trắc được coi là loại gỗ quý với giá trị cao. Do đó, những tín đồ đam mê nội thất từ gỗ trắc sẽ khó có thể mua được loại gỗ này.

Gỗ lim

Gỗ lim được xem là một trong bốn loại gỗ quý của Việt Nam, cùng với sến, trắc và gụ. Đây là loại gỗ có màu sắc đẹp và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp gỗ, chủ yếu để làm đồ nội thất, ván sàn, cửa,…

Gỗ Lim - Top 15 loại Gỗ tự nhiên
Gỗ lim

Ưu điểm gỗ lim

Ưu điểm nổi bật của gỗ lim là:

  • Gỗ lim được biết đến với độ cứng và chắc chắn cao
  • Gỗ lim không bị mối mọt tấn công, giúp bảo vệ sản phẩm gỗ khỏi các loại côn trùng gây hại.
  • Màu của gỗ lim thường là hơi nâu đến nâu thẫm, tạo ra một vẻ đẹp tự nhiên và ấn tượng. Vân gỗ xoắn đẹp mắt là một điểm nhấn thú vị, làm tăng thêm giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm gỗ.
  • Gỗ lim ít bị cong vênh, nứt nẻ hoặc biến dạng do ảnh hưởng của thời tiết.

Nhược điểm gỗ lim

Bên cạnh những ưu điểm kể trên, gỗ lim vẫn còn một số hạn chế như:

  • Gỗ lim có khả năng chống mối mọt tốt. Tuy nhiên, gỗ không chịu được ẩm. Đặc điểm này cần được lưu ý khi sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến môi trường ẩm ướt.
  • Gỗ có giá thành cao, đắt đỏ hơn cả gỗ Hương và gỗ Pơ Mu
  • Gỗ lim đang ngày càng khan hiếm trên thị trường.

Gỗ gụ

Gỗ Gụ được biết đến là một loại gỗ quý hiếm, khai thác từ các khu rừng tự nhiên ở Lào, Nam Phi. Sau đó, gỗ sẽ được nhập khẩu hoàn toàn vào Việt Nam. Gỗ khi mới khai thác có màu vàng, để lâu gỗ sẽ có màu nâu đậm hoặc nâu đỏ. Hiện tại, gỗ Gụ đã được phân loại vào nhóm I trong sách đỏ, thể hiện sự độc đáo và quý giá của gỗ. Sản phẩm không chỉ là một nguồn tài nguyên quý giá mà còn là điểm nhấn sang trọng và đẳng cấp trong trang trí nội thất.

Gỗ Gụ - Top 15 loại Gỗ tự nhiên
Gỗ gụ

Ưu điểm gỗ gụ

Ưu điểm nổi bật của gỗ gụ là:

  • Với khả năng chống mối mọt và độ bền cao, gỗ gụ đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm nội thất. Không chỉ dừng lại ở đó, tính đồng nhất và khả năng chống cong vênh cũng giúp cho gỗ gụ trở nên chất lượng hơn.
  • Khi được áp dụng lớp bóng Vecni, gỗ gụ sẽ tỏa sắc với gam màu nâu đỏ hoặc nâu đậm, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và quý phái cho sản phẩm.
  • Đặc điểm của gỗ gụ là có đường kính thân cây lớn. Điều này sẽ là cơ hội tuyệt vời cho việc sáng tạo và thiết kế các sản phẩm nội thất mỹ nghệ.

Nhược điểm gỗ gụ

Nhược điểm của gỗ gụ là:

  • Với tỉ trọng lớn, gỗ gụ sở hữu trọng lượng vượt xa so với các loại gỗ thông thường.
  • Mặc dù mang một chút hương chua nhẹ nhàng, gỗ lại không có mùi hăng khó chịu.
  • Gỗ gụ sinh trưởng khá chậm nên rất quý hiếm.

Gỗ xà cừ tây ấn

Gỗ xà cừ tây ấn (gỗ rái ngựa hoặc nhạc ngựa) là một loại gỗ được tìm thấy tại các địa phương như Hương Sơn (Hà Tĩnh) và khu vực Tây Nguyên. Ngoài ra, gỗ còn tập trung ở các tỉnh như Gia Lai, Đắk Lắk, Ninh Thuận, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, An Giang, Kiên Giang và Khánh Hòa.

Gỗ xà cừ tây ấn thường được trồng như cây cảnh quan để tạo cảm giác mát mẻ và bóng mát tại các khu vực công cộng. Không chỉ sử dụng làm cây cảnh, gỗ xà cừ tây ấn còn được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, đóng tàu thuyền và chế tạo các sản phẩm mộc khác nhau

Gỗ Xà Cừ Tây Ấn - Top 15 loại Gỗ tự nhiên
Gỗ Xà Cừ Tây Ấn

Ưu điểm gỗ xà cừ tây ấn

Với mức giá vô cùng hợp lý, gỗ xà cừ tây ấn trở thành lựa chọn phù hợp với túi tiền của nhiều khách hàng. Giá thành của gỗ chỉ tương đương với giá của một bộ cửa nhôm cao cấp hoặc một bộ cửa nhựa thông thường.

Nhược điểm gỗ xà cừ tây ấn

Những hạn chế của gỗ xà cừ tây ấn là:

  • Tính mềm mại và xốp của gỗ tạo ra một thách thức lớn trong quá trình gia công. Đặc biệt là khi gỗ bị xơ sẽ làm tăng chi phí cho việc chuẩn bị bề mặt. Ngoài ra, đơn vị sản xuất cần sử dụng nhiều giấy nhám để đạt được bề mặt gỗ mịn và nhẵn đúng yêu cầu.
  • Tính chất dễ cong vênh của gỗ đòi hỏi quá trình sấy kỹ lưỡng trước khi sử dụng cho việc sản xuất nội thất.
  • Khả năng bị tấn công bởi mối mọt cao.
  • Gỗ được ứng dụng chủ yếu trong việc đóng các đồ nội thất rời có khả năng di chuyển như tủ hồ sơ, bàn ghế, giường, và giá sách,…

Gỗ chò chỉ

Gỗ chò chỉ, được biết đến với các tên gọi như May kho hay Rào, là một loại thực vật thuộc họ Dầu. Gỗ thường được trồng ở các khu vực rừng tự nhiên, đặc biệt là ở tầng cao của rừng, các vùng rừng núi nhiệt đới ẩm và khu vực bằng phẳng như chân núi và ven suối.

Gỗ Chò Chỉ - Top 15 loại Gỗ tự nhiên
Gỗ chò chỉ

Ưu điểm gỗ chò chỉ

Ưu điểm của gỗ chò chỉ là:

  • Gỗ chò chỉ thường có màu vàng hoặc hơi đỏ, toả ra mùi thơm nhẹ dễ chịu.
  • Vân gỗ chò chỉ mềm mại và có mật độ vừa phải, phù hợp cho nhiều sản phẩm nội thất.
  • Vân gỗ thường thẳng và có đường kính lớn. Điều này sẽ tạo sự thuận lợi cho việc sản xuất các sản phẩm cỡ lớn với độ bền và tính ổn định cao. Ngoài ra, đặc tính này cũng giảm thiểu nguy cơ cong vênh và biến dạng theo thời gian.
  • Gỗ chò chỉ có đặc tính dẻo dai, dễ dàng gia công thành nhiều kiểu dáng khác nhau.
  • Giá thành của gỗ chò chỉ phải chăng, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

Nhược điểm gỗ chò chỉ

Những nhược điểm cần lưu ý của gỗ là:

  • Gỗ chò chỉ cần được tẩm sấy và xử lý kỹ lưỡng để tránh bị nứt và bị tấn công bởi mối mọt.
  • Trong một số trường hợp, gỗ chò chỉ có thể bị nứt nẻ dọc theo thân cây nếu không được chăm sóc và bảo quản đúng cách.

Gỗ pơ mu

Gỗ pơ mu là sản phẩm được chiết xuất 100% từ cây pơ mu. Đây là một loại cây cổ thụ mọc ở các vùng núi có độ cao từ 900 đến 1980m. Ngoài tên gọi phổ biến là pơ mu, các dân tộc cũng có những cách gọi khác nhau như đinh hương, tô hạp hưng, khơ mu, mạy long lanh, mạy vạc, hòng he.. Gỗ pơ mu được xếp vào nhóm IIA trong bảng xếp hạng các loại gỗ tại Việt Nam vì có chất lượng cao và giá trị sử dụng lâu dài.

Gỗ Pơ Mu - Top 15 loại Gỗ tự nhiên
Gỗ pơ mu

Ưu điểm gỗ pơ mu

Ưu điểm không thể bỏ qua của gỗ pơ mu là:

  • Màu sắc và vân của gỗ pơ mu khá đều đẹp, giúp tạo điểm nhấn cho các sản phẩm nội thất trang trí.
  • Mùi hương tự nhiên đặc trưng của gỗ pơ mu được lưu giữ trong thớ gỗ, tạo cảm giác dễ chịu và thư giãn.
  • Chất lượng của gỗ pơ mu được đánh giá cao với độ cứng, sức chịu lực tốt. Đặc biệt, khả năng chống mối mọt của gỗ gần như hoàn hảo.
  • Gỗ pơ mu chứa tinh dầu tự nhiên trong thân cây, rễ và lá. Do đó, gỗ rất có giá trị trong lĩnh vực y tế bởi khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, giảm mệt mỏi và chống căng thẳng.

Nhược điểm gỗ pơ mu

Một số điểm hạn chế của gỗ pơ mu là:

  • Sự quý hiếm của gỗ pơ mu thường khiến việc sở hữu nội thất từ gỗ trở nên khó khăn.
  • Giá của gỗ pơ mu thường cao hơn so với các loại gỗ khác.
  • Gỗ pơ mu được sản xuất giả rất nhiều trên thị trường.

Gợi ý một số nhà cung cấp Gỗ tự nhiên tại Tp.HCM

Hiện nay, khách hàng có thể mua gỗ tự nhiên để xây dựng và trang trí nội thất tại nhiều địa điểm trên thị trường. Tuy nhiên, không phải tất cả nhà cung cấp đều đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Do đó, để an tâm khi mua gỗ tự nhiên, khách hàng nên lựa chọn các đơn vị cung cấp uy tín sau đây:

Nhà cung cấp Gỗ tự nhiên tại Tp hcm
Nhà cung cấp gỗ tự nhiên
  • Công Ty TNHH XNK Gỗ Phương Nam
  • Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Tân Thành
  • Công Ty TNHH GreenEcoLife
  • Công Ty TNHH SUWO
  • Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Việt Phát
  • Công Ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu gỗ Châu Mỹ
  • Công Ty TNHH MTV Thương Mại – Xuất Nhập Khẩu Thiên Lộc
  • Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Chế Biến Gỗ Sài Gòn

Trên đây là toàn bộ thông tin về ưu và nhược điểm của 15 loại gỗ tự nhiên mà bạn có thể tham khảo. Chúng tôi hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức để lựa chọn nội thất gỗ phù hợp với không gian sống. Hammered chân thành cảm ơn các bạn đã đọc bài viết này.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *